Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

校区

xiào qū

campus

Phồn thể: 校區

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • campus

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 校 · 区

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả