Từ tiếng Trung
校对
jiào duì
proofreader
Phồn thể: 校對
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- proofreader
- to proofread
- to calibrate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 校 · 对
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiào duì
proofreader
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 校 · 对
Từ vựng