Từ tiếng Trung
校内
xiào nèi
Xiaonei (Chinese social network website)
Phồn thể: 校內
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Xiaonei (Chinese social network website)
- on-campus
- intramural
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 校 · 内
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiào nèi
Xiaonei (Chinese social network website)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 校 · 内
Từ vựng