Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

校长

xiào zhǎng

(college, university) president

Phồn thể: 校長

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (college, university) president
  • headmaster
  • CL:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 校 · 长

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả