Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

消

xiāo

news, rumors

10 nétBộ thủ 氵Số 1187

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • news, rumors
  • to die out, to melt away, to vanish
  • to diminish; to subside
  • to consume; to reduce
  • to idle away (the time)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

water

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

消

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan