Từ tiếng Trung
取消
qǔ xiāo
to cancel; to call off; to revoke; to rescind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to cancel; to call off; to revoke; to rescind
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 消
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǔ xiāo
to cancel; to call off; to revoke; to rescind
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 消
Từ vựng