Từ tiếng Trung
取得
qǔ dé
to acquire; to get; to obtain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to acquire; to get; to obtain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 得
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǔ dé
to acquire; to get; to obtain
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 得
Từ vựng