Từ tiếng Trung
取代
qǔ dài
to replace
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to replace
- to supersede
- to supplant
- (chemistry) substitution
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 代
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qǔ dài
to replace
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 取 · 代
Từ vựng