Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消息

xiāo xi

(piece of) news; information

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (piece of) news; information
  • message
  • CL:條|条[tiao2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả