Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消防

xiāo fáng

firefighting

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • firefighting
  • fire control

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 防

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả