Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消灭

xiāo miè

to put an end to

Phồn thể: 消滅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to put an end to
  • to annihilate
  • to cause to perish
  • to perish
  • annihilation (in quantum field theory)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 灭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả