Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消耗

xiāo hào

to consume; to use up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consume; to use up
  • to deplete; to expend
  • (old) news; mail; message

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 耗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả