Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消费

xiāo fèi

to consume (goods and services, resources etc)

Phồn thể: 消費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to consume (goods and services, resources etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả