Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

消化

xiāo huà

to digest (food)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to digest (food)
  • (fig.) to absorb (information etc); to assimilate; to process

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 消 · 化

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả