Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

息

xī

to end, to cease, to put a stop to

10 nétBộ thủ 心Số 1646

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to end, to cease, to put a stop to
  • pause, breath, rest
  • news
  • (bound form) breath
  • (bound form) to cease; to stop

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To breathe (life, 心) through one's nose 自; 心 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

息

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan