Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

利息

lì xī

interest (on a loan)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • interest (on a loan)
  • CL:筆|笔[bi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 利 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả