Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

利用

lì yòng

to exploit

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exploit
  • to make use of
  • to use
  • to take advantage of
  • to utilize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 利 · 用

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā lì yòng zhōu mò shí jiān xué hàn yǔ。

He uses his weekends to study Chinese.