Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

利润

lì rùn

profits

Phồn thể: 利潤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • profits

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 利 · 润

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả