Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安息

ān xī

Parthia (ancient country in central Asia)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Parthia (ancient country in central Asia)
  • to rest; to go to sleep
  • to rest in peace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả