Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

安装

ān zhuāng

to install

Phồn thể: 安裝

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to install
  • to erect
  • to fix
  • to mount
  • installation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 安 · 装

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả