Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

气息

qì xī

breath

Phồn thể: 氣息

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • breath
  • smell
  • odor
  • flavor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 气 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả