Từ tiếng Trung
叹息
tàn xī
to sigh; to gasp (in admiration)
Phồn thể: 嘆息
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sigh; to gasp (in admiration)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叹 · 息
Từ vựng
Từ tiếng Trung
tàn xī
to sigh; to gasp (in admiration)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 叹 · 息
Từ vựng