Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平息

píng xī

(of wind etc) to subside; to die down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (of wind etc) to subside; to die down
  • to quell; to smooth over (a dispute etc)
  • to suppress (a rebellion etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 息

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả