Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平台

píng tái

platform

Phồn thể: 平臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • platform
  • terrace
  • flat-roofed building

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả