Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平安

píng ān

see 平安區|平安区[Ping2 an1 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 平安區|平安区[Ping2 an1 Qu1]
  • safe and sound
  • well
  • without mishap
  • quiet and safe
  • at peace

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 安

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả