Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平时

píng shí

ordinarily

Phồn thể: 平時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ordinarily
  • in normal times
  • in peacetime

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả