Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平等

píng děng

equal

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • equal
  • equality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 等

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả