Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

平衡

píng héng

balance

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • balance
  • equilibrium

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 平 · 衡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả