Chữ Hán
衡
héng
to measure, to weigh
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to measure, to weigh
- to consider, to judge
- to weigh
- weight
- measure
Thứ tự nét
衡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
平衡píng héngbalance; equilibrium衡量héng liángto weigh; to examine; to consider均衡jūn héngequal; balanced; harmony; equilibrium抗衡kàng héngto compete with; to vie with; to counter失衡shī héngto become unbalanced; imbalance (e.g. 供需失衡[gong1 xu1 shi1 heng2], supply-demand imbalance)制衡zhì héngto check and balance (power); checks and balances权衡quán héngto consider; to weigh (a matter); to balance (pros and cons)衡阳héng yángsee 衡陽市|衡阳市[Heng2 yang2 Shi4]; see 衡陽縣|衡阳县[Heng2 yang2 Xian4]
Chữ liên quan