Chữ Hán
哼
hēng
to hum
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hum
- to sing softly
- to moan, to groan
- to groan
- to snort
Pinyin
hēnghng
Thứ tự nét
哼Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
横héng
horizontal, across
恒héng
constant, persistent, regular
亨hēng
prospering, going smoothly
衡héng
to measure, to weigh
桁héng
the cross-beams of a roof