Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

亨

hēng

prospering, going smoothly

7 nétBộ thủ 亠Số 2131

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • prospering, going smoothly
  • prosperous
  • henry (unit of inductance)

Thứ tự nét

亨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan