Chữ Hán
亨
hēng
prospering, going smoothly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prospering, going smoothly
- prosperous
- henry (unit of inductance)
Thứ tự nét
亨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan