Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蒸

zhēng

steam, vapor

13 nétBộ thủ 艹Số 2130

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • steam, vapor
  • to evaporate
  • (of cooking) to steam
  • torch made from hemp stalks or bamboo (old)
  • finely chopped firewood (old)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Steam 烝 provides the meaning and sound

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蒸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan