Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

挣

zhēng

to struggle, to strive, to endeavor

9 nétBộ thủ 扌Số 1271Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to struggle, to strive, to endeavor
  • used in 掙扎|挣扎[zheng1 zha2]
  • to struggle to get free
  • to strive to acquire
  • to make (money)

Pinyin

zhēngzhèng

Giản thể / Phồn thể

挣→掙

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To fight 争 by hand 扌; 争 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

挣

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan