Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

挣扎

zhēng zhá

to struggle

Phồn thể: 掙扎

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to struggle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 挣 · 扎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả