Từ tiếng Trung
挣脱
zhèng tuō
to throw off
Phồn thể: 掙脫
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to throw off
- to struggle free of
- Taiwan pr. [zheng1 tuo1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挣 · 脱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
zhèng tuō
to throw off
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挣 · 脱
Từ vựng