Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
挣钱
Từ tiếng Trung
Lưu
挣钱
zhèng qián
to make money
Nghe
Phồn thể:
掙錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to make money
Các chữ trong từ này
挣
zhēng
9 nét
to struggle, to strive, to endeavor
钱
qián
10 nét
money, currency, coins
Từ thường dùng: 挣 · 钱
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
挣扎
zhēng zhá
to struggle
挣脱
zhèng tuō
to throw off; to struggle free of; Taiwan pr. [zheng1 tuo1]