Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

整

zhěng

neat, orderly, whole

16 nétBộ thủ 攵Số 943

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • neat, orderly, whole
  • to repair, to mend
  • (bound form) whole; complete; entire; (before a measure word) whole; (before or after number + measure word) exactly
  • (bound form) in good order; tidy; neat
  • (bound form) to put in order; to straighten

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

order

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

整

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan