Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整理

zhěng lǐ

to arrange

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to arrange
  • to tidy up
  • to sort out
  • to straighten out
  • to list systematically
  • to collate (data, files)
  • to pack (luggage)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả