Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整合

zhěng hé

to conform

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to conform
  • to integrate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 合

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả