Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整天

zhěng tiān

all day long

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all day long
  • whole day

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 天

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả