Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

整顿

zhěng dùn

to tidy up

Phồn thể: 整頓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tidy up
  • to reorganize
  • to consolidate
  • to rectify

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 整 · 顿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả