Từ tiếng Trung
整顿
zhěng dùn
to tidy up
Phồn thể: 整頓
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tidy up
- to reorganize
- to consolidate
- to rectify
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 整 · 顿
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
整个zhěng gèwhole; entire; total整体zhěng tǐwhole; entirety; overall; whole; general; on the whole; overall整理zhěng lǐto arrange; to tidy up; to sort out; to straighten out; to list systematically; to collat…整合zhěng héto conform; to integrate整天zhěng tiānall day long; whole day整整zhěng zhěngwhole; full整治zhěng zhìto bring under control; to regulate; to restore to good condition; (coll.) to fix (a pers…