Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

敕

chì

an imperial order or decree

11 nétBộ thủ 攵Số 2831

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an imperial order or decree
  • variant of 敕[chi4]
  • imperial orders

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

script

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

敕

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan