Chữ Hán
峡
xiá
gorge, ravine, strait
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gorge, ravine, strait
- isthmus
- gorge
Giản thể / Phồn thể
峡→峽
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
The space between 夹 two mountains 山; 夹 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
峡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
岁suì
year
山shān
mountain, hill, peak
岛dǎo
island
岭lǐng
mountain ridge, mountain peak
峰fēng
peak, summit
岂qǐ
what
岩yán
cliff
崔cuī
high, lofty, towering
下xià
below, underneath
辖xiá
to control, to have jurisdiction
吓xià
to scare, to frighten
夏xià
summer
瞎xiā
blind, reckless
虾xiā
shrimp, prawn
侠xiá
chivalrous person
狭xiá
narrow, limited