Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大峡谷

dà xiá gǔ

great valley

Phồn thể: 大峽谷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • great valley
  • Grand Canyon of Colorado River

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 峡 · 谷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả