Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

海峡

hǎi xiá

strait; channel

Phồn thể: 海峽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • strait; channel

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 海 · 峡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả