Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

束

shù

to bind, to control, to restrain

7 nétBộ thủ 木Số 1941

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bind, to control, to restrain
  • bale
  • surname Shu
  • to bind
  • bunch

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Lumber 木 bound by rope 口

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

束

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan