Từ tiếng Trung
拘束
jū shù
to restrict
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to restrict
- to restrain
- constrained
- awkward
- ill at ease
- uncomfortable
- reticent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拘 · 束
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jū shù
to restrict
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 拘 · 束
Từ vựng