Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
拘捕
Từ tiếng Trung
Lưu
拘捕
jū bǔ
to arrest
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to arrest
Các chữ trong từ này
拘
jū
8 nét
to detain, to restrain, to seize
捕
bǔ
10 nét
to arrest, to catch, to seize
Từ thường dùng: 拘 · 捕
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
拘留
jū liú
to detain (as a prisoner); to keep sb in custody
拘束
jū shù
to restrict; to restrain; constrained; awkward; ill at ease; uncomfortable; reticent
拘禁
jū jìn
constraint; to detain; to take into custody
拘留所
jū liú suǒ
detention center; prison