Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

束缚

shù fù

to bind; to tie up; to fetter; to shackle

Phồn thể: 束縛

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bind; to tie up; to fetter; to shackle

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 束 · 缚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả