Chữ Hán
缚
fù
to tie, to bind
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tie, to bind
- to bind
- to tie
- Taiwan pr. [fu2]
Giản thể / Phồn thể
缚→縛
Thứ tự nét
缚Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
副fù
to assist, to supplement
复fù
again, repeatedly
府fǔ
prefect
负fù
load, burden
赴fù
to attend, to go to, to be present
夫fū
man, husband
付fù
give, deliver, pay, hand over
福fú
happiness, good fortune, blessings